Mẫu đơn ly hôn thuận tình 2026 — Hướng dẫn điền chuẩn
Câu trả lời ngắn
Mẫu đơn ly hôn thuận tình 2026 được ban hành theo Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐTP. Đơn phải có đủ thông tin hai bên, lý do ly hôn, thỏa thuận về con cái, tài sản, nợ chung, kèm chữ ký tươi của cả hai. Nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi vợ hoặc chồng đang cư trú. Xem chi tiết dịch vụ ly hôn thuận tình với gói 15.900.000đ tại Luật Danh Thị.
1. Đơn ly hôn thuận tình là gì?
Đơn ly hôn thuận tình (chính xác hơn: “Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn”) là văn bản pháp lý do cả vợ và chồng cùng ký, gửi tới Tòa án Nhân dân để yêu cầu công nhận sự thỏa thuận chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Khác với khởi kiện ly hôn đơn phương, đơn thuận tình yêu cầu cả hai bên đã thống nhất về việc chấm dứt hôn nhân, nuôi con, chia tài sản và nợ chung. Quy trình này nhanh hơn và ít tốn kém hơn — thường chỉ 1-3 tháng là có quyết định.
Căn cứ pháp lý: Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014
2. Mẫu đơn ly hôn thuận tình mới nhất 2026
Mẫu đơn hiện hành được ban hành kèm theo Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐTP ngày 09/08/2018 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án Nhân dân Tối cao.
Lưu ý quan trọng: Mẫu đơn phải in trên giấy A4, viết tay hoặc đánh máy đều được. Tuyệt đối không sửa, không tẩy xóa trên đơn — nếu sai, viết lại đơn mới.
3. Hướng dẫn điền từng mục trong đơn
Đơn ly hôn thuận tình có 6 mục chính cần điền:
Mục 1: Thông tin Tòa án nhận đơn
Ghi rõ tên Tòa án nhân dân khu vực nơi sẽ nộp đơn. Ví dụ: “TÒA ÁN NHÂN DÂN KHU VỰC …, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH”.
Mục 2: Thông tin người yêu cầu
Cả vợ và chồng đều phải điền đầy đủ:
- Hồ sơ ly hôn đơn phương gồm những gì? Checklist đầy đủ 2026
- Họ tên, ngày tháng năm sinh
- Số CMND/CCCD, ngày cấp, nơi cấp
- Địa chỉ hộ khẩu thường trú
- Địa chỉ tạm trú hiện tại (nếu khác hộ khẩu)
- Số điện thoại liên hệ
Mục 3: Lý do ly hôn
Nêu lý do dẫn đến quyết định ly hôn — ví dụ: “mâu thuẫn vợ chồng kéo dài”, “không thể tiếp tục chung sống”, “đã ly thân X năm”. Tránh nêu lý do tế nhị hoặc đổ lỗi cá nhân.
Mục 4: Thỏa thuận về con chung
Nếu có con chung, phải ghi rõ:
- Họ tên, ngày sinh của từng con
- Ai trực tiếp nuôi con sau ly hôn
- Mức cấp dưỡng cụ thể (số tiền, tần suất)
- Quyền và nghĩa vụ thăm con của bên không trực tiếp nuôi
Để tránh tranh chấp sau này, anh chị nên tham khảo nguyên tắc xác định quyền nuôi con trước khi ký thỏa thuận.
Mục 5: Thỏa thuận về tài sản chung
Liệt kê tất cả tài sản chung và cách phân chia. Nếu hai bên đã tự thỏa thuận xong, ghi rõ ai nhận tài sản gì. Nếu yêu cầu Tòa giải quyết, ghi rõ ý kiến của từng bên — nhưng trường hợp này sẽ chuyển sang thủ tục phân chia tài sản chung, kéo dài thời gian.
Mục 6: Thỏa thuận về nợ chung
Nếu có khoản vay chung (ngân hàng, người thân), ghi rõ ai chịu trách nhiệm thanh toán.
4. Hồ sơ kèm theo đơn ly hôn thuận tình
Khi nộp đơn, anh chị cần chuẩn bị các giấy tờ sau (bản sao có chứng thực, trừ khi ghi chú khác):
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn (bản gốc, cả hai cùng ký)
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản gốc)
- CMND/CCCD của vợ và chồng (bản sao chứng thực)
- Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú
- Giấy khai sinh của con (bản sao chứng thực) — nếu có con
- Giấy tờ chứng minh tài sản chung (sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm…) nếu cần phân chia
5. Nộp đơn ly hôn thuận tình ở đâu?
Theo Điều 35 và 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, đơn nộp tại:
- Tòa án nhân dân khu vực nơi vợ hoặc chồng đang cư trú, làm việc
- Hai bên có thể thỏa thuận chọn Tòa án của một trong hai nơi cư trú
- Nếu vợ/chồng ở nước ngoài → nộp tại Tòa án Nhân dân cấp tỉnh
Mẹo: Nên nộp tại Tòa nơi bên có nhu cầu ly hôn nhanh hơn đang cư trú — sẽ thuận tiện cho việc đi lại, làm việc với thư ký Tòa.
6. 5 lỗi thường gặp khi điền đơn
- Sai tên Tòa án — Phải ghi đúng “Tòa án nhân dân khu vực X” theo địa giới hành chính mới (sau cải cách 2025)
- Thiếu chữ ký của một bên — Đơn thuận tình BẮT BUỘC có chữ ký tươi của cả hai. Thiếu một bên → Tòa từ chối thụ lý
- Không ghi rõ thỏa thuận con cái/tài sản — Mục bỏ trống hoặc ghi “thỏa thuận sau” → Tòa yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian
- Mức cấp dưỡng không thực tế — Ghi “0 đồng” hoặc quá cao so với thu nhập → Tòa có thể không chấp nhận, yêu cầu điều chỉnh
- Tẩy xóa, sửa chữa trên đơn — Phải viết lại đơn mới sạch sẽ
7. Bảng giá dịch vụ ly hôn thuận tình
Nếu anh chị muốn tiết kiệm thời gian và đảm bảo đơn được Tòa thụ lý ngay từ lần đầu, có thể chọn dịch vụ trọn gói:
Trọn gói ly hôn thuận tình
15.900.000đ
- Tư vấn 1-1 với luật sư phụ trách
- Soạn thảo đơn đầy đủ — Tòa thụ lý ngay lần đầu
- Soạn thỏa thuận con cái + tài sản + nợ chung
- Hồ sơ đầy đủ, có chứng thực
- Nộp đơn và làm việc với Tòa
- Có mặt tại phiên hòa giải (nếu cần)
- Nhận Quyết định công nhận thuận tình ly hôn
Xem thêm trang Bảng giá đầy đủ — Luật Danh Thị có 5 gói ly hôn phù hợp mọi tình huống.
Cần luật sư hỗ trợ điền đơn?
Tư vấn 30 phút 500.000đ qua Zalo, điện thoại hoặc văn phòng Diamond Plaza. Phí khấu trừ vào hợp đồng khi anh chị thuê dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
Có thể tự tải mẫu đơn ly hôn thuận tình online không?
Có. Mẫu đơn theo Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP có thể tải miễn phí trên Cổng thông tin của Tòa án Nhân dân Tối cao. Tuy nhiên, anh chị cần đảm bảo điền đúng và đầy đủ — sai sót có thể khiến Tòa từ chối thụ lý.
Đơn ly hôn thuận tình có cần công chứng không?
Không. Đơn ly hôn thuận tình KHÔNG cần công chứng, chỉ cần chữ ký tươi của cả hai vợ chồng. Các giấy tờ kèm theo (CMND, hộ khẩu, giấy khai sinh) thì cần bản sao chứng thực.
Nếu hai vợ chồng ở hai tỉnh khác nhau thì nộp đơn ở đâu?
Hai bên có thể thỏa thuận chọn Tòa án nơi vợ HOẶC chồng đang cư trú. Thông thường nên chọn nơi tiện việc đi lại cho cả hai. Nếu không thỏa thuận được, Tòa nơi bị đơn cư trú sẽ thụ lý.
Sau khi nộp đơn bao lâu thì có quyết định ly hôn?
Thông thường 1-3 tháng. Tòa thụ lý 8 ngày, hòa giải 1-2 lần (mỗi lần cách nhau 7 ngày), sau đó ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Trường hợp phức tạp về tài sản/con cái có thể kéo dài đến 4 tháng.
Đã ký đơn thuận tình rồi có thay đổi được không?
Trước khi Tòa ra Quyết định, một bên có thể rút yêu cầu thuận tình. Khi đó, nếu vẫn muốn ly hôn, bên có nhu cầu phải chuyển sang khởi kiện ly hôn đơn phương.
