ldt-app-close
ho-so-ly-hon-don-phuong-checklist-6-nhom-giay-to
  1. Trang chủ
  2. Tin tức pháp lý
  3. Hồ sơ ly hôn đơn phương

Hồ sơ ly hôn đơn phương gồm những gì? Checklist đầy đủ 2026

Hồ sơ ly hôn đơn phương 2026 — checklist 6 nhóm giấy tờ cần chuẩn bị
Checklist 6 nhóm giấy tờ khi khởi kiện ly hôn đơn phương (3 nhóm luôn cần, 3 nhóm tùy trường hợp) — chuẩn bị đủ ngay từ đầu để Tòa thụ lý nhanh

Câu trả lời ngắn

Hồ sơ ly hôn đơn phương thường gồm đơn khởi kiện Mẫu số 23-DS, Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy tờ định danh của người khởi kiện và thông tin cư trú hoặc làm việc của người bị kiện. Tùy vụ việc, cần bổ sung giấy khai sinh của con, tài liệu về tài sản, nợ chung và chứng cứ liên quan đến căn cứ ly hôn. Từ ngày 01/07/2025, hồ sơ thường được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi người bị kiện cư trú hoặc làm việc. Án phí ly hôn không tranh chấp tài sản là 300.000đ. Xem thêm tổng quan tại trang Ly hôn đơn phương.

1. Checklist hồ sơ ly hôn đơn phương

Ly hôn đơn phương là trường hợp chỉ một bên (vợ hoặc chồng) khởi kiện ra Tòa vì bên kia không đồng ý ly hôn hoặc không thể thỏa thuận. Khác với ly hôn thuận tình, ở đây anh chị phải tự chứng minh hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng — nên hồ sơ có thêm phần chứng cứ. Căn cứ: Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Dưới đây là danh sách chia theo mức độ cần thiết — nhóm luôn cần và nhóm tùy trường hợp:

A. Giấy tờ luôn cần (3 nhóm)

  1. Đơn khởi kiện ly hôn — theo Mẫu số 23-DS (Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP), do người khởi kiện ký tên.
  2. Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn — bản chính (nếu mất, xin trích lục tại UBND nơi đã đăng ký kết hôn).
  3. Thông tin định danh và cư trú của hai bên — CCCD hoặc hộ chiếu của người khởi kiện (bản sao chứng thực); thông tin định danh, nơi cư trú hoặc làm việc của người bị kiện, kèm giấy xác nhận thông tin về cư trú nếu có (từ 01/01/2023 sổ hộ khẩu giấy không còn giá trị sử dụng). Nếu không có bản sao CCCD của người bị kiện, anh chị cung cấp những thông tin hiện có và trình bày rõ lý do không thể cung cấp.
    Lưu ý: nếu người kia bỏ đi hoặc không rõ nơi ở, hãy nêu nơi cư trú hoặc làm việc cuối cùng, kèm xác nhận của công an/UBND hoặc tài liệu cho thấy anh chị đã cố gắng liên hệ (cách xử lý cụ thể tùy Tòa nhận đơn).

B. Giấy tờ, tài liệu bổ sung theo vụ việc (3 nhóm)

  1. Giấy khai sinh của con chung (bản sao chứng thực) — nếu có con chưa thành niên, cần cho phần nuôi con và cấp dưỡng.
  2. Giấy tờ chứng minh tài sản chung và nợ chung — sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm, hợp đồng vay… (nếu yêu cầu Tòa chia tài sản).
  3. Tài liệu, thông tin chứng minh căn cứ yêu cầu ly hôn — chuẩn bị theo hoàn cảnh thực tế (xem mục 3). Nếu chưa có tài liệu trực tiếp, vẫn cần trình bày rõ diễn biến mâu thuẫn và đề nghị Tòa án xác minh khi phù hợp.
Phân loại hồ sơ ly hôn đơn phương: giấy tờ luôn cần và giấy tờ bổ sung theo vụ việc
Giấy tờ luôn cần và giấy tờ bổ sung tùy trường hợp — phân nhóm rõ để Tòa dễ đối chiếu

2. Chi tiết từng giấy tờ và lưu ý quan trọng

Đơn khởi kiện (Mẫu số 23-DS)

Theo Điều 189 BLTTDS 2015, đơn phải ghi rõ: tên Tòa án nhận đơn; họ tên, địa chỉ của người khởi kiện và người bị kiện; nội dung yêu cầu (ly hôn, nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản nếu có); và danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo. Phần “lý do ly hôn” nên nêu sự việc cụ thể, có thời điểm thay vì chỉ ghi “mâu thuẫn, không hợp nhau”.

Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn

Đây là tài liệu chứng minh quan hệ hôn nhân hợp pháp nên không thể thiếu. Nếu bị mất hoặc đang do người kia giữ, anh chị vẫn có thể xin trích lục bản sao tại UBND cấp xã nơi đăng ký — không cần sự đồng ý của bên kia.

Giấy tờ về con và tài sản

Nếu có con dưới 18 tuổi, Tòa sẽ giải quyết cả quyền nuôi con và mức cấp dưỡng. Nếu muốn chia tài sản khi ly hôn, anh chị nên liệt kê tài sản chung–riêng kèm giấy tờ sở hữu; tài sản đứng tên riêng nhưng hình thành trong hôn nhân vẫn có thể là tài sản chung.

Thiếu tài liệu thì xử lý thế nào?

Đây là các tình huống phổ biến; cách xử lý cụ thể vẫn phụ thuộc yêu cầu của Tòa nhận đơn nên anh chị nên hỏi trước khi nộp:

Hướng xử lý khi thiếu tài liệu trong hồ sơ ly hôn đơn phương
Tình huống thiếu tài liệuHướng xử lý tham khảo
Mất Giấy chứng nhận đăng ký kết hônXin bản sao trích lục kết hôn tại cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký; không cần bên kia đồng ý.
Không có CCCD của người kiaCung cấp thông tin hiện có như họ tên, năm sinh, nơi cư trú hoặc làm việc và trình bày lý do không có bản sao CCCD.
Không biết địa chỉ hiện tại của người kiaNếu biết nơi cư trú hoặc làm việc cuối cùng, cung cấp địa chỉ đó và tài liệu xác minh hoặc tài liệu chứng minh đã cố gắng liên hệ. Nếu hoàn toàn không xác định được địa chỉ, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung thông tin trước khi xem xét thụ lý.
Không giữ giấy tờ tài sản chungNêu rõ tài sản, người đang quản lý và nơi có thể lưu giữ giấy tờ; đề nghị Tòa thu thập chứng cứ khi có căn cứ phù hợp.
Không có chứng cứ ngoại tìnhChứng cứ ngoại tình không phải tài liệu bắt buộc. Người khởi kiện cần trình bày và cung cấp tài liệu về các tình tiết khác chứng minh hôn nhân đã trầm trọng, như bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng.

3. Chứng cứ chứng minh mâu thuẫn trầm trọng

Đây là phần quyết định Tòa có chấp nhận ly hôn khi bên kia phản đối hay không. Tòa xem xét thực tế đời sống vợ chồng, nên chứng cứ càng cụ thể càng tốt. Gợi ý theo từng tình huống:

  • Bạo lực gia đình: biên bản công an/UBND, giấy chứng thương hoặc hồ sơ khám chữa bệnh, ảnh–video thương tích, xác nhận của tổ dân phố. Xem thêm quy trình tố cáo bạo lực gia đình và báo công an khi bị chồng đánh.
  • Vợ/chồng bỏ đi, không chung sống: xác nhận của chính quyền địa phương về việc không sống chung, tin nhắn, bằng chứng đã cố liên lạc. Xem ly hôn vắng mặt khi vợ/chồng bỏ đi.
  • Ngoại tình, vi phạm nghĩa vụ vợ chồng: tin nhắn, hình ảnh, lời khai người làm chứng — cần thu thập hợp pháp, vì Tòa sẽ đánh giá tính hợp pháp của chứng cứ.
  • Mâu thuẫn kéo dài: biên bản hòa giải ở cơ sở (nếu có), xác nhận của người thân/hàng xóm, tin nhắn thể hiện sự đổ vỡ tình cảm.

Lưu ý: Không có công thức chung cho mọi vụ việc. Số lượng và loại chứng cứ cần thiết phụ thuộc hoàn cảnh cụ thể; Luật Danh Thị không cam kết kết quả, chỉ cam kết chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và đại diện đúng quy trình.

4. Nộp hồ sơ ở đâu? Án phí bao nhiêu?

Từ ngày 01/07/2025, hệ thống Tòa án không còn cấp huyện; thẩm quyền sơ thẩm vụ việc hôn nhân và gia đình thuộc Tòa án nhân dân khu vực (theo Điều 35 BLTTDS đã được sửa đổi bởi Luật số 85/2025/QH15). Về lãnh thổ, theo Điều 39 BLTTDS 2015, hồ sơ thường nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi người bị kiện cư trú hoặc làm việc. Hai bên có thể thỏa thuận bằng văn bản chọn Tòa nơi người khởi kiện cư trú. Có thể nộp trực tiếp, qua bưu điện hoặc nộp trực tuyến trên Cổng dịch vụ công của Tòa án.

Lưu ý cập nhật: nhiều tài liệu cũ vẫn ghi “Tòa án nhân dân cấp huyện”. Nếu anh chị không chắc Tòa khu vực nào có thẩm quyền với địa chỉ của người bị kiện sau khi sắp xếp đơn vị hành chính, hãy hỏi bộ phận tiếp nhận đơn hoặc luật sư trước khi nộp.

Quy trình nộp hồ sơ ly hôn đơn phương tại Tòa án nhân dân khu vực: 5 bước, án phí 300.000đ
5 bước từ nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực đến khi có Bản án ly hôn

Án phí: ly hôn không có tranh chấp tài sản là 300.000đ (Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14). Sau khi Tòa thông báo, anh chị nộp tạm ứng án phí tại cơ quan thi hành án dân sự và nộp lại biên lai cho Tòa trong 7 ngày. Nếu có yêu cầu chia tài sản, mỗi bên chịu án phí theo giá trị phần tài sản được chia. Chi tiết: án phí ly hôn.

Thời gian giải quyết: thông thường 4–6 tháng; vụ phức tạp (tranh chấp con, tài sản, bị đơn vắng mặt) có thể kéo dài hơn.

5. Các trường hợp đặc biệt

  • Vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi: người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này (Điều 51 Luật HN&GĐ 2014). Người vợ vẫn có quyền. Xem ly hôn khi mang thai.
  • Không biết nơi ở của người kia: có thể nộp đơn nếu xác định được nơi cư trú hoặc làm việc cuối cùng; nộp kèm tài liệu về nơi cư trú cuối cùng (xác nhận của UBND/công an, các nỗ lực liên hệ) để Tòa xác định thẩm quyền và tống đạt hợp lệ.
  • Một bên đang ở nước ngoài: đây là vụ việc có yếu tố nước ngoài, có quy định riêng về thẩm quyền và thủ tục (ví dụ ủy thác tư pháp, hợp pháp hóa lãnh sự); nên nhờ luật sư rà soát trước khi nộp. Xem ly hôn với người nước ngoài.
  • Bên kia không đồng ý ký, không hợp tác: không ảnh hưởng đến quyền khởi kiện. Xem vợ/chồng không đồng ý ký đơn ly hôn.

6. 6 lỗi khiến Tòa trả lại hoặc yêu cầu bổ sung đơn

  1. Nộp sai Tòa (sai thẩm quyền theo nơi cư trú của người bị kiện; lưu ý từ 01/07/2025 là Tòa án nhân dân khu vực, không còn Tòa cấp huyện).
  2. Đơn thiếu nội dung bắt buộc theo Điều 189 BLTTDS: thiếu địa chỉ, thiếu yêu cầu cụ thể, thiếu chữ ký.
  3. Không có hoặc thiếu Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (chưa xin trích lục).
  4. Lý do ly hôn chung chung, không có sự việc và chứng cứ kèm theo.
  5. Không nộp biên lai tạm ứng án phí đúng hạn (7 ngày kể từ khi nhận thông báo).
  6. Yêu cầu chia tài sản nhưng không có giấy tờ chứng minh tài sản, nguồn gốc, giá trị.

7. Bảng giá dịch vụ ly hôn đơn phương

Nếu anh chị muốn luật sư chuẩn bị hồ sơ và đại diện toàn bộ quá trình tố tụng, Luật Danh Thị có gói trọn gói phí cố định, niêm yết công khai:

Gói B — Cơ bản

Ly hôn đơn phương — không có tranh chấp lớn

30.000.000đ

3-6 tháng · Thanh toán 2 đợt 50-50

  • Tư vấn chiến lược pháp lý
  • Soạn đơn khởi kiện và hồ sơ chứng cứ
  • Đại diện tại Tòa qua các phiên hòa giải và xét xử sơ thẩm
  • Phản biện luật sư đối phương (nếu có)
  • Theo dõi và nhận Bản án ly hôn

Vụ việc có thêm tranh chấp nuôi con hoặc chia tài sản: xem Gói C, D tại trang Bảng giá đầy đủ.

Cần luật sư rà soát hồ sơ trước khi nộp?

Tư vấn 30 phút 500.000đ qua Zalo, điện thoại hoặc văn phòng Diamond Plaza. Phí khấu trừ vào hợp đồng khi anh chị thuê dịch vụ.

Chat Zalo tư vấn Gọi 0764 694 915

Câu hỏi thường gặp

Ly hôn đơn phương cần mang theo giấy tờ gì khi nộp đơn?

Tối thiểu gồm đơn khởi kiện (Mẫu 23-DS), Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy tờ định danh của người khởi kiện và thông tin cư trú hoặc làm việc của người bị kiện. Tùy trường hợp cần thêm giấy khai sinh của con, giấy tờ tài sản chung, nợ chung và tài liệu chứng minh căn cứ ly hôn.

Mất Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn thì có ly hôn được không?

Được. Anh chị xin trích lục bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã nơi đã đăng ký kết hôn rồi nộp kèm hồ sơ; không cần sự đồng ý của người kia.

Bên kia không chịu ký hay không đến Tòa thì sao?

Ly hôn đơn phương không cần chữ ký của người bị kiện. Nếu họ được triệu tập hợp lệ mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng, Tòa vẫn có thể giải quyết theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự.

Ly hôn đơn phương mất bao lâu và tốn bao nhiêu?

Thông thường 4–6 tháng, vụ phức tạp có thể lâu hơn. Án phí ly hôn không tranh chấp tài sản là 300.000đ; nếu chia tài sản thì án phí tính theo giá trị phần tài sản mỗi bên được chia. Chi phí dịch vụ luật sư xem tại trang Bảng giá.

Tin nhắn, ghi âm có dùng làm chứng cứ ly hôn được không?

Có thể, nếu được thu thập hợp pháp và liên quan trực tiếp đến vụ việc. Tòa sẽ đánh giá tính hợp pháp, tính xác thực của từng chứng cứ. Anh chị nên lưu nguyên bản, có thời gian, và tham khảo luật sư trước khi nộp.

Không có CCCD của người kia thì có nộp đơn ly hôn được không?

Không nhất thiết. Đơn cần ghi họ tên, địa chỉ của người bị kiện; bản sao CCCD giúp xác định danh tính nhưng nếu không có, anh chị cung cấp thông tin đang có (họ tên, năm sinh, nơi cư trú, số điện thoại) và trình bày lý do không có bản sao. Yêu cầu cụ thể tùy Tòa nhận đơn, vì vậy anh chị nên hỏi trước khi nộp.

Không biết địa chỉ hiện tại của người kia thì làm sao?

Có thể nộp đơn nếu xác định được nơi cư trú hoặc làm việc cuối cùng của người bị kiện và có tài liệu phù hợp để Tòa xem xét thẩm quyền, ví dụ xác nhận của UBND/công an hoặc tài liệu chứng minh đã cố gắng liên hệ. Nếu hoàn toàn không xác định được địa chỉ, Tòa có thể yêu cầu bổ sung thông tin trước khi thụ lý.

Hồ sơ ly hôn đơn phương nộp ở Tòa nào sau khi bỏ Tòa án cấp huyện?

Từ 01/07/2025, hồ sơ nộp tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền, thường là nơi người bị kiện cư trú hoặc làm việc. Nếu địa giới thay đổi sau sắp xếp đơn vị hành chính, anh chị nên hỏi bộ phận tiếp nhận đơn hoặc luật sư để xác định đúng Tòa.

Ly hôn đơn phương có bắt buộc phải có chứng cứ ngoại tình không?

Không. Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa xem xét vợ chồng có bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng khiến hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Ngoại tình chỉ là một trong các tình tiết có thể được xem xét.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *